pan gravy

pan gravy

The cook pours pan gravy over the roasted chicken.

Định nghĩa

Danh từ: Nước thịt từ chảo: Chỉ phần nước cốt chảy ra từ thịt đang nấu, thường được nêm gia vị nhưng không làm đặc (không dùng bột hoặc tinh bột để tạo sệt). Đôi khi người ta thêm một ít nước vào để tăng lượng nước thịt.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp dùng nước thịt từ chảo từ con quay để rưới lên khoai tây nghiền.)
  • ( ấy thêm một ít nước vào nước thịt từ chảo để được nhiều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make pan gravy": Làm nước thịt từ chảo (bằng cách lấy nước cốt chảy ra từ thịt nêm gia vị, không làm đặc).

    • After roasting the turkey, you can make pan gravy by deglazing the pan with a little broth. (Sau khi quay gà tây, bạn có thể làm nước thịt từ chảo bằng cách khử chảo với một ít nước dùng.)
  • "pan gravy vs. thickened gravy": Phân biệt giữa nước thịt từ chảo (không đặc) nước thịt đặc ( thêm bột hoặc tinh bột để tạo độ sánh).

    • Pan gravy is often preferred for its light texture, while thickened gravy is better for coating foods. (Nước thịt từ chảo thường được ưa chuộng kết cấu nhẹ, trong khi nước thịt đặc tốt hơn để phủ lên thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pan juice (n): Nước thịt từ chảo (tương tự "pan gravy", thường dùng trong nấu ăn).
    • The pan juice from the steak was used to make a simple sauce. (Nước thịt từ chảo từ miếng bít tết được dùng để làm nước sốt đơn giản.)
  • Drippings (n): Nước chảy ra từ thịt khi nấu (thường dùng để chỉ nước cốt từ thịt rang, quay).
    • Save the drippings from the roast beef for pan gravy. (Giữ lại nước chảy ra từ thịt quay để làm nước thịt từ chảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Unthickened gravy: Nước thịt không làm đặc.
  • Natural juices: Nước cốt tự nhiên (từ thịt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deglaze with pan gravy: Khử chảo bằng nước thịt từ chảo (thường thêm rượu hoặc nước dùng để hòa tan các mảng cháy).
    • Deglaze the pan with a little wine to incorporate the pan gravy into the sauce. (Khử chảo với một ít rượu để hòa tan nước thịt từ chảo vào nước sốt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Save the pan gravy for later": Giữ lại nước thịt từ chảo để dùng sau (thường trong nấu ăn, ám chỉ việc tận dụng nguyên liệu).
    • Don't throw away the pan gravy; you can use it to flavor soups. (Đừng vứt nước thịt từ chảo; bạn có thể dùng để tạo hương vị cho súp.)